Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT23N-MAnh Văn Cơ Sở 2 Nguyễn Việt Anh0750vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Đỗ Ngọc Anh1912402009QT2301N
0%
100.0%
0000
2Phạm Quang Tuấn Anh1912402016QT2301N
0%
100.0%
0000
3Nguyễn Thị Quỳnh Anh1912402011QT2301N
0%
100.0%
0000
4Đào Kim Dung1912407006QT2301M
0%
100.0%
0000
5Lê Tùng Dương1912402005QT2301N
0%
100.0%
0000
6Trần Tuấn Đạt1912407007QT2301M
0%
100.0%
0000
7Tạ Đức Giang1912402006QT2301N
0%
100.0%
0000
8Nguyễn Hương Giang1912402014QT2301N
0%
100.0%
0000
9Nguyễn Diệp Hà1912402010QT2301N
0%
100.0%
0000
10Nguyễn Lam Hạnh1912407002QT2301M
0%
100.0%
0000
11Phạm Huy Hoàng1912407001QT2301M
0%
100.0%
0000
12Trần Quang Huy1912402003QT2301N
0%
100.0%
0000
13Bùi Huy Hùng1912402008QT2301N
0%
100.0%
0000
14Nguyễn Đức Lâm1912404002QT2301N
0%
100.0%
0000
15Vũ Mai Lâm1912404003QT2301N
0%
100.0%
0000
16Nguyễn Hoàng Long1912402007QT2301N
0%
100.0%
0000
17Vũ Đức Mạnh1912402001QT2301N
0%
100.0%
0000
18Nguyễn Nhật Minh1912402002QT2301N
0%
100.0%
0000
19Nguyễn Thị Nhật Minh1912407003QT2301M
0%
100.0%
0000
20Tạ Thị Uyên Nhi1912407004QT2301M
0%
100.0%
0000
21Lê Trần Đại Phúc1912402012QT2301N
0%
100.0%
0000
22Phạm Anh Quân1912404004QT2301N
0%
100.0%
0000
23Lê Công Tuấn Thành1912402018QT2301N
0%
100.0%
0000
24Vũ Thị Thu Thảo1912402015QT2301N
0%
100.0%
0000
25Nguyễn Thành Trung1912402004QT2301N
0%
100.0%
0000
26Tô Đức Trường1912402017QT2301N
0%
100.0%
0000
27Nguyễn Trọng Vĩ1912407005QT2301M
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến