Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT23N-QT24NKhởi Sự Doanh Nghiệp Trần Thị Thanh Thảo0429vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Phạm Quang Tuấn Anh1912402016QT2301N
7.14%
92.86%
30000
2Nguyễn Thị Ngọc Anh1912401009QT2301K
0%
100.0%
0000
3Nguyễn Thị Quỳnh Anh1912402011QT2301N
0%
100.0%
0000
4Nguyễn Tuấn Anh2012402008QT2401M
0%
100.0%
0000
5Lê Việt Anh2012407008QT2401M
7.14%
92.86%
30000
6Hoàng Thị Phương Chinh1912401010QT2301K
0%
100.0%
0000
7Hà Lâm Dương1912401021QT2301K
0%
100.0%
0000
8Lê Tùng Dương1912402005QT2301N
0%
100.0%
0000
9Nguyễn Hương Giang1912402014QT2301N
0.0%
100.0%
00000
10Vũ Thị Trà Giang2012407010QT2401M
0%
100.0%
0000
11Nguyễn Diệp Hà1912402010QT2301K
0%
100.0%
0000
12Phạm Thu Hà1912401006QT2301K
0%
100.0%
0000
13Nguyễn Việt Hằng1912401007QT2301K
0%
100.0%
0000
14Nguyễn Bảo Hân2012402005QT2401N
7.14%
92.86%
30000
15Nguyễn Bá Hoàng2012407005QT2401M
7.14%
92.86%
30000
16Nguyễn Thị Thu Hồng2012402001QT2401N
0%
100.0%
0000
17Nguyễn Thị Huệ1912401001QT2301K
0%
100.0%
0000
18Trần Quang Huy1912402003QT2301N
0%
100.0%
0000
19Nguyễn Xuân Huy1912401013QT2301K
0%
100.0%
0000
20Nguyễn Duy Hưng2012402004QT2401N
0%
100.0%
0000
21Trần Duy Hưng2012407011QT2401M
0%
100.0%
0000
22Nguyễn Thị Thu Hương2012402002QT2401N
0.0%
100.0%
00000
23Bùi Huy Hùng1912402008QT2301N
6.67%
93.33%
30000
24Nguyễn Đức Lâm1912404002QT2301N
0%
100.0%
0000
25Vũ Mai Lâm1912404003QT2301N
0%
100.0%
0000
26Nguyễn Hoàng Long1912402007QT2301N
14.29%
85.71000000000001%
60000
27Vũ Đức Mạnh1912402001QT2301N
6.67%
93.33%
30000
28Nguyễn Nhật Minh1912402002QT2301N
0.0%
100.0%
00000
29Phạm Bảo Ngọc2012405006QT2401N
0.0%
100.0%
00000
30Khoa Thị Hồng Ngọc2012407001QT2401N
0%
100.0%
0000
31Nguyễn Thị Minh Nguyệt1912401020QT2301K
0%
100.0%
0000
32Lê Trần Đại Phúc1912402012QT2301N
7.14%
92.86%
30000
33Phạm Anh Quân1912404004QT2301N
0%
100.0%
0000
34Nguyễn Hương Quỳnh1912401018QT2301K
0%
100.0%
0000
35Đoàn Thị Như Quỳnh1912401003QT2301K
0%
100.0%
0000
36Nguyễn Vũ Diễm Quỳnh1912401004QT2301K
0%
100.0%
0000
37Ngô Phạm Công Sâm2012407002QT2401M
0%
100.0%
0000
38Vũ Thị Thu Thảo1912402015QT2301N
0%
100.0%
0000
39Hoàng Ngọc Thạch2012407006QT2401M
0%
100.0%
0000
40Trần Phương Trang1912401008QT2301K
0%
100.0%
0000
41Nguyễn Thành Trung1912402004QT2301N
0%
100.0%
0000
42Nguyễn Thị Thảo Vân1912401012QT2301K
0%
100.0%
0000
43Trần Hoàng Việt1912401015QT2301K
0%
100.0%
0000
44Tô Quang Vinh2012402006QT2401M
7.14%
92.86%
30000
45Lã Hải Yến1912401016QT2301N
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
107h00 18/08/2022C3033QT23N-QT24N
Khởi Sự Doanh Nghiệp
Trần Thị Thanh ThảoChương 1. Tổng quan về khởi sự doanh nghiệp
1.1. Tổng quan về hoạt động kinh doanh
1.2. Doanh nhân trong nền kinh tế thị trường
1.3. Nhà khởi nghiệp và chủ doanh nghiệp
Bùi Huy Hùng (3t, false)
Nguyễn Hoàng Long (3t, false)
Vũ Đức Mạnh (3t, false)
Lê Trần Đại Phúc (3t, true)
207h00 01/09/2022C3033QT23N-QT24N
Khởi Sự Doanh Nghiệp
Trần Thị Thanh Thảo2.3.Đánh giá mức độ chắc chắn của cơ hội kinh doanh
2.4. Kế hoạch khởi sự kinh doanh
Chương 3: Kế hoạch kinh doanh
3.1.Kế hoạch kinh doanh
307h00 08/09/2022C3033QT23N-QT24N
Khởi Sự Doanh Nghiệp
Trần Thị Thanh Thảo3.1.Kế hoạch kinh doanh
3.2. Kế hoạch và hành động
3.3.Chuẩn bị kế hoạch kinh doanh
Phạm Quang Tuấn Anh (3t, false)
Lê Việt Anh (3t, false)
Nguyễn Bá Hoàng (3t, false)
Tô Quang Vinh (3t, false)
Nguyễn Bảo Hân (3t, false)
Nguyễn Hoàng Long (3t, false)
Lê Trần Đại Phúc (3t, false)
Nguyễn Hương Giang (3t, true)

Lịch trình dự kiến