Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT22N-MCầu Lông Nguyễn Thị Nhung0300vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Phạm Thị Mai Anh1812407005QT2201M
0%
100.0%
0000
2Nguyễn Việt Anh1812402007QT2201N
0%
100.0%
0000
3Hoàng Thị Kim Dung1812751015MT2201
0%
100.0%
0000
4Nguyễn Tiến Đạt1812407010QT2201M
0%
100.0%
0000
5Phạm Song Hai1812301001MT2201
0%
100.0%
0000
6Nguyễn Thị Thu Hà1812401025QT2201N
0%
100.0%
0000
7Lê Minh Hiếu1812407007QT2201M
0%
100.0%
0000
8Ngô Trung Hiếu1812402008QT2201N
0%
100.0%
0000
9Bùi Thị Thanh Hoa1812402013QT2201N
0%
100.0%
0000
10Phùng Minh Hóa1812407002QT2201M
0%
100.0%
0000
11Nguyễn Thị Hồng1812402009QT2201N
0%
100.0%
0000
12Phạm Thị Huệ1812402011QT2201N
0%
100.0%
0000
13Trần Thị Thanh Huyền1512401098QT1903K
0%
100.0%
0000
14Nguyễn Quang Huy1812407004QT2201M
0%
100.0%
0000
15Trần Thị Hương1812402017QT2201N
0%
100.0%
0000
16Trần Huy Long1812401021QT2201M
0%
100.0%
0000
17Phạm Gia Lộc1612101011CT2001C
0%
100.0%
0000
18Trần Khánh Ly1812402003QT2201N
0%
100.0%
0000
19Nghiêm Thanh Mai1812402010QT2201N
0%
100.0%
0000
20Nguyễn Thị Nhung1812402006QT2201N
0%
100.0%
0000
21Vũ Đình Phong1812404001QT2201N
0%
100.0%
0000
22Nguyễn Văn Phong1312402024QT1701N
0%
100.0%
0000
23Trần Ngọc Quang1412407006QT1801M
0%
100.0%
0000
24Trần Thu Thảo1812402012QT2201N
0%
100.0%
0000
25Cao Văn Thăng1812402004QT2201N
0%
100.0%
0000
26Nguyễn Thị Ánh Tuyết1812402001QT2201N
0%
100.0%
0000
27Trần Văn Vang1812301002MT2201
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến