Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA22Nghe 4 Phạm Thị Thúy04741vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm trung bình kiểm tra (60%)Điểm quá trình
1Nguyễn Ngọc Diệu1812753012NA2201N
0.0%
100.0%
04.02.06
2Lưu Thị Thùy Dung1812753002NA2201N
0.0%
100.0%
04.04.08
3Nguyễn Thế Dương1812751004NA2201
0.0%
100.0%
04.00.04
4Đỗ Thành Đạt1812751008NA2201N
0.0%
100.0%
04.02.06
5Lê Thị Ngọc Hà1812751017NA2201
0.0%
100.0%
04.03.07
6Trần Thị Đức Hạnh1812753001NA2201N
0.0%
100.0%
04.04.08
7Phan Thanh Hiền1812752008NA2201T
0.0%
100.0%
04.02.06
8Nguyễn Thị Hoa1612753001NA2201N
0.0%
100.0%
04.04.08
9Nguyễn Duy Hưng1812753011NA2201N
0.0%
100.0%
04.05.09
10Nguyễn Đức Khoa1812752011NA2201T
31.91%
68.09%
150.000
11Nguyễn Thị Kiều1812752006NA2201T
0.0%
100.0%
04.03.07
12Đặng Thị Nhật Liên1412751139NA1801
31.91%
68.09%
150.000
13Nguyễn Thùy Linh1712752003NA2201T
0.0%
100.0%
04.03.07
14Trương Tuấn Long1812601006NA2201N
0.0%
100.0%
04.03.07
15Phan Thị Hồng Minh1812751005NA2201
0.0%
100.0%
04.04.08
16Vũ Nguyễn Minh Nghĩa1812751006NA2201
0.0%
100.0%
04.05.09
17Nguyễn Thị Thảo Nguyên1812751012NA2201N
0.0%
100.0%
04.03.07
18Bùi Thị Minh Nguyệt1812752002NA2201T
0.0%
100.0%
04.03.07
19Vũ Thị Nhàn1812753008NA2201N
0.0%
100.0%
04.04.08
20Bùi An Ninh1812751007NA2201
0.0%
100.0%
04.04.08
21Nguyễn Thị Ninh1812752003NA2201T
0.0%
100.0%
04.03.07
22Bùi Thị Phương1812753003NA2201N
0.0%
100.0%
04.04.08
23Trần Thị Thu Phương1812751014NA2201
0.0%
100.0%
04.05.09
24Sý Thầu Bảo Sơn1512753071NA2201
0.0%
100.0%
04.04.08
25Vũ Kim Thành1812753007NA2201N
0.0%
100.0%
04.02.06
26Nguyễn Phương Thảo1812752009NA2201
0.0%
100.0%
04.04.08
27Phạm Phương Thảo1812751019NA2201
0.0%
100.0%
04.04.08
28Nguyễn Thị Thảo1812751003NA2201
0.0%
100.0%
04.04.08
29Ngô Đức Thuận1812752010NA2201N
0.0%
100.0%
04.02.06
30Lê Minh Tiến1812753010NA2201N
0.0%
100.0%
04.04.08
31Hà Mai Trang1812751001NA2201
0.0%
100.0%
04.04.08
32Phùng Thị Thu Trang1812752001NA2201T
0.0%
100.0%
04.04.08
33Đỗ Đức Trọng1812752012NA2201T
31.91%
68.09%
150.000
34Nguyễn Thị Thu Uyên1812752005NA2201T
0.0%
100.0%
04.04.08
35Nguyễn Thị Hải Yến1812752007NA2201T
0.0%
100.0%
04.03.07
36Vũ Thị Hải Yến1812752004NA2201N
0.0%
100.0%
04.04.08

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
108h55 04/03/2020C2023NA22
Nghe 4
Phạm Thị ThúyListen and take notesNguyễn Đức Khoa (3t, false)
Đặng Thị Nhật Liên (3t, false)
Đỗ Đức Trọng (3t, false)
208h55 08/04/2020C2023NA22
Nghe 4
Phạm Thị ThúyListen and take notes(cont)Nguyễn Đức Khoa (3t, false)
Đặng Thị Nhật Liên (3t, false)
Đỗ Đức Trọng (3t, false)
308h55 15/04/2020C2023NA22
Nghe 4
Phạm Thị ThúyListen for specific informationPhạm Tuấn Minh (3t, false)
Nguyễn Trung Nam (3t, false)
Lê Trọng Nghĩa (3t, false)
408h55 22/04/2020C2023NA22
Nghe 4
Phạm Thị ThúyListen for specific information(cont)
508h55 06/05/2020C2023NA22
Nghe 4
Phạm Thị ThúyNote- taking techniques
608h55 13/05/2020C2023NA22
Nghe 4
Phạm Thị ThúyNote- taking techniques(cont)
708h55 20/05/2020C2023NA22
Nghe 4
Phạm Thị ThúyListening for questions
Review
Test
808h55 27/05/2020C2023NA22
Nghe 4
Phạm Thị ThúyCritical listening
908h55 03/06/2020C2023NA22
Nghe 4
Phạm Thị ThúyCritical listening(cont)Nguyễn Đức Khoa (3t, false)
Đặng Thị Nhật Liên (3t, false)
Đỗ Đức Trọng (3t, false)
1008h55 10/06/2020C2023NA22
Nghe 4
Phạm Thị ThúyCritical listening(cont)Nguyễn Đức Khoa (3t, false)
Đặng Thị Nhật Liên (3t, false)
Đỗ Đức Trọng (3t, false)
1108h55 17/06/2020C2023NA22
Nghe 4
Phạm Thị ThúyActive listeningNguyễn Đức Khoa (3t, false)
Đặng Thị Nhật Liên (3t, false)
Đỗ Đức Trọng (3t, false)
1208h55 24/06/2020C2023NA22
Nghe 4
Phạm Thị ThúyActive listening(cont)
1307h00 27/06/2020B1055NA22
Nghe 4
Phạm Thị ThúyRevision and Test

Lịch trình dự kiến