| Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Khánh Toàn | 2412700016 | NA2801A | 06/09/2006 | Nam | Tín chỉ | Khóa 28 | Đại Học Chính Quy | Ngôn Ngữ Anh |
| STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NA27A-28A | Phiên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Trần Thị Ngọc Liên | 31 | 0 | 0 |
| 2 | NA28A-H | Nghe Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 30 | 0 | 0 |
| 3 | NA28A-H | Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 30 | 0 | 0 |
| 4 | NA28A-H | Đọc Tiếng Anh 4 | Bùi Thị Mai Anh | 30 | 0 | 0 |
| 5 | NA28A-H | Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Thu Hương | 30 | 0 | 0 |
| 6 | NA28A-H | Viết Tiếng Anh 4 | Đặng Quốc Dũng | 30 | 0 | 0 |
| 7 | NA27A-28A | Biên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Đặng Thị Vân | 31 | 0 | 4 |
| 8 | NA2801A | Trung Văn Cơ Sở 3 | Vũ Thị Thìn | 16 | 0 | 0 |
| 9 | NA2801A | Biên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | 16 | 0 | 0 | |
| 10 | NA2801A | Nghe Tiếng Anh 4 | 16 | 0 | 0 | |
| 11 | NA2801A | Ngữ Âm Tiếng Anh | 16 | 0 | 0 | |
| 12 | NA2801A | Phiên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | 16 | 0 | 0 | |
| 13 | NA2801A | Đọc Tiếng Anh 4 | 16 | 0 | 0 | |
| 14 | NA2801A | Nói Tiếng Anh 4 | 16 | 0 | 0 | |
| 15 | NA2801A | Viết Tiếng Anh 4 | 16 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 00:55 05/01/2026 | C103 | 4 | NA2801A Trung Văn Cơ Sở 3 | Vũ Thị Thìn | ||
| 2 | 00:55 06/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
| 3 | 02:50 06/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Nguyễn Xuân Kiên (2t) | |
| 4 | 02:50 07/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Đọc Tiếng Anh 4 | Bùi Thị Mai Anh | ||
| 5 | 06:00 07/01/2026 | C101 | 3 | NA27A-28A Phiên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Trần Thị Ngọc Liên | ||
| 6 | 00:00 08/01/2026 | C101 | 3 | NA27A-28A Biên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Đặng Thị Vân | Lê Thị Thu Nguyệt (3t) Nguyễn Yến Nhi (3t) Nguyễn Yến Nhi (3t) Phạm Đức Sơn (3t) Nguyễn Đạt Thành (3t) Nguyễn Thị Phương Thảo (3t) Phạm Khởi Vỹ (3t) Hoàng Thị Lan Anh (3t) Nguyễn Xuân Kiên (3t) Đào Ngọc Thanh Lâm (3t) | |
| 7 | 00:55 09/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Viết Tiếng Anh 4 | Đặng Quốc Dũng | ||
| 8 | 02:50 09/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Nghe Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Nguyễn Xuân Kiên (2t) | |
| 9 | 00:55 12/01/2026 | C103 | 4 | NA2801A Trung Văn Cơ Sở 3 | Vũ Thị Thìn | ||
| 10 | 00:55 13/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
| 11 | 02:50 13/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
| 12 | 02:50 14/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Đọc Tiếng Anh 4 | Bùi Thị Mai Anh | ||
| 13 | 06:00 14/01/2026 | C101 | 3 | NA27A-28A Phiên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Trần Thị Ngọc Liên | ||
| 14 | 00:00 15/01/2026 | C101 | 3 | NA27A-28A Biên Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành | Đặng Thị Vân | ||
| 15 | 00:55 16/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Viết Tiếng Anh 4 | Đặng Quốc Dũng | ||
| 16 | 02:50 16/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Nghe Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
| 17 | 00:55 19/01/2026 | C103 | 4 | NA2801A Trung Văn Cơ Sở 3 | Vũ Thị Thìn | ||
| 18 | 00:55 20/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
| 19 | 02:50 20/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
| 20 | 02:50 21/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Đọc Tiếng Anh 4 | Bùi Thị Mai Anh |