Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA23Tin Học Đại Cương 2 Nguyễn Thị Xuân Hương03018vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Nguyễn Linh Anh1612401057QT2001K
30.0%
70.0%
90000
2Lê Thị Mai Anh1912753006NA2301N
0%
100.0%
0000
3Bùi Mạnh Cường1512751014NA1901A
10.0%
90.0%
30000
4Đào Thị Thùy Dung1912771012NA2301A
10.0%
90.0%
30000
5Vũ Thị Điểm1912752003NA2301T
0.0%
100.0%
00000
6Nguyễn Văn Hải1912753009NA2301N
40.0%
60.0%
120000
7Hoàng Trọng Hiếu1912771017NA2301A
10.0%
90.0%
30000
8Nguyễn Đăng Huy1912771010NA2301A
23.33%
76.67%
70000
9Nguyễn Đức Huy1612401053QT2001K
10.0%
90.0%
30000
10Cao Thị Thanh Huyền1912753003NA2301N
0%
100.0%
0000
11Lê Minh Khánh1912771003NA2301A
20.0%
80.0%
60000
12Đào Thị La1912771008NA2301A
0%
100.0%
0000
13Trần Nhật Ly1912771001NA2301A
0%
100.0%
0000
14Vũ Thị Mai1912753002NA2301N
0.0%
100.0%
00000
15Vũ Hà My1912771005NA2301A
0%
100.0%
0000
16Bùi Thế Nam1912753004NA2301T
10.0%
90.0%
30000
17Đào Thế Nam1912771011NA2301A
10.0%
90.0%
30000
18Nguyễn Thị Nguyệt1912753008NA2301N
10.0%
90.0%
30000
19Bùi Hải Ninh1912752007NA2301T
0%
100.0%
0000
20Nguyễn Thị Thu Phương1912771015NA2301A
10.0%
90.0%
30000
21Nguyễn Thị Như Quỳnh1912753007NA2301N
60.0%
40.0%
180000
22Phạm Thị Quỳnh1912771016NA2301A
10.0%
90.0%
30000
23Nguyễn Hoàng Sơn1912752004NA2301T
20.0%
80.0%
60000
24Sý Thầu Bảo Sơn1512753071NA2201
70.0%
30.0%
210000
25Đàm Thị Minh Tâm1912771002NA2301A
0%
100.0%
0000
26Phan Thị Thảo1912752006NA2301T
0.0%
100.0%
00000
27Phạm Thị Phương Thảo1912753001NA2301N
30.0%
70.0%
90000
28Bùi Thị Xuân Thùy1912771018NA2301A
0%
100.0%
0000
29Nguyễn Anh Tiệp1912752005NA2301T
10.0%
90.0%
30000
30Hoàng Thanh Trường1912752001NA2301T
20.0%
80.0%
60000
31Lê Thị Thảo Vân1912771007NA2301A
0%
100.0%
0000
32Nguyễn Thị Thùy Vân1912752002NA2301T
0%
100.0%
0000
33Nguyễn Thế Việt1612753002NA2001
0.0%
100.0%
00000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
113h00 15/04/2020A1023NA23
Tin Học Đại Cương 2
Nguyễn Thị Xuân Hương4.3. Định dạng và in ấn
4.3.1. Định dạng bảng tính
4.3.2. Điều chỉnh mở rộng
4.3.3. In ấn
Bài tập
4.4. Công thức và bảng tính trong Excel
4.4.1. Mở rộng sử dụng các công thức
4.4.2. Bảng trong Excel
Bài tập
Nguyễn Quang Duy (3t, false)
Nguyễn Việt Hằng (3t, false)
Trần Ngọc Khang (3t, false)
Nguyễn Thị Tuyết Nhi (3t, false)
Phạm Thị Thanh Phương (3t, false)
Lê Thu Trang (3t, false)
213h00 22/04/2020A1023NA23
Tin Học Đại Cương 2
Nguyễn Thị Xuân Hương4.5. Các hàm trong Excel
4.5.1. Các hàm cơ bản (SUM, AVERAGE, COUNT,
COUNTA, MAX, MIN)
4.5.2. Hàm điều kiện IF
Bài tập
Nguyễn Thị Như Quỳnh (3t, false)
Sý Thầu Bảo Sơn (3t, false)
Bùi Thị Hải Yến (3t, false)
313h00 29/04/2020A1023NA23
Tin Học Đại Cương 2
Nguyễn Thị Xuân Hương4.5.3. Hàm tìm kiếm VLOOKUP
4.5.4. Hàm tìm kiếm HLOOKUP
Bài tập
4.5.5. Hàm tính toán điều kiện (SUMIF, AVERAGEIF,
COUNTIF)
Bài tập
Nguyễn Linh Anh (3t, false)
Nguyễn Văn Hải (3t, false)
Nguyễn Thị Như Quỳnh (3t, false)
Sý Thầu Bảo Sơn (3t, false)
Đinh Thị Thu Trang (3t, false)
Hoàng Thanh Trường (3t, false)
Bùi Thị Hải Yến (3t, false)
413h00 06/05/2020A1023NA23
Tin Học Đại Cương 2
Nguyễn Thị Xuân Hương4.5.6. Hàm tính toán nhiều điều kiện (SUMIFS, AVERAGEIFS, COUNTIFS)
Bài tập
Nguyễn Linh Anh (3t, false)
Nguyễn Văn Hải (3t, false)
Đào Thế Nam (3t, false)
Nguyễn Thị Như Quỳnh (3t, false)
Sý Thầu Bảo Sơn (3t, false)
Phạm Thị Phương Thảo (3t, false)
Bùi Thị Hải Yến (3t, false)
513h00 13/05/2020A1023NA23
Tin Học Đại Cương 2
Nguyễn Thị Xuân Hương4.6. Sắp xếp và lọc dữ liệu
4.6.1. Sắp xếp bảng tính
4.6.2. Lọc dữ liệu AutoFilter và AdvancedFilter
Bài tập
Bùi Mạnh Cường (3t, true)
Nguyễn Văn Hải (3t, false)
Nguyễn Đăng Huy (3t, false)
Nguyễn Thị Thu Phương (3t, false)
Nguyễn Thị Như Quỳnh (3t, false)
Sý Thầu Bảo Sơn (3t, false)
Phạm Thị Phương Thảo (3t, false)
Bùi Thị Hải Yến (3t, false)
Nguyễn Hoàng Sơn (3t, false)
613h00 20/05/2020A1023NA23
Tin Học Đại Cương 2
Nguyễn Thị Xuân Hương4.7. Thống kê dữ liệu bằng Subtotal và PivotTable
Bài tập
Hoàng Trọng Hiếu (3t, false)
Nguyễn Đức Huy (3t, false)
Vũ Thị Mai (3t, true)
Bùi Thế Nam (3t, false)
Nguyễn Thị Nguyệt (3t, false)
Nguyễn Thị Như Quỳnh (3t, false)
Nguyễn Đăng Huy (1t, )
Nguyễn Hoàng Sơn (3t, false)
Sý Thầu Bảo Sơn (3t, false)

Lịch trình dự kiến