Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA23Nói 2 Phạm Thị Thúy04741vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm trung bình kiểm tra (60%)Điểm quá trình
1Lê Thị Mai Anh1912753006NA2301N
0.0%
100.0%
04.03.07
2Đào Thị Thùy Dung1912771012NA2301A
0.0%
100.0%
04.04.08
3Vũ Thị Điểm1912752003NA2301T
0.0%
100.0%
04.05.09
4Nguyễn Văn Hải1912753009NA2301N
31.91%
68.09%
150.000
5Nguyễn Thị Thu Hiền1612753013NA2001N
0.0%
100.0%
04.03.07
6Hoàng Trọng Hiếu1912771017NA2301A
0.0%
100.0%
04.04.08
7Nguyễn Đăng Huy1912771010NA2301A
0.0%
100.0%
04.03.07
8Cao Thị Thanh Huyền1912753003NA2301N
0.0%
100.0%
04.04.08
9Lê Minh Khánh1912771003NA2301A
0.0%
100.0%
04.04.08
10Đào Thị La1912771008NA2301A
0.0%
100.0%
04.05.09
11Trần Nhật Ly1912771001NA2301A
0.0%
100.0%
04.04.08
12Vũ Thị Mai1912753002NA2301N
0.0%
100.0%
04.04.08
13Vũ Hà My1912771005NA2301A
0.0%
100.0%
04.03.07
14Bùi Thế Nam1912753004NA2301T
0.0%
100.0%
04.04.08
15Đào Thế Nam1912771011NA2301A
0.0%
100.0%
04.03.07
16Nguyễn Thị Nguyệt1912753008NA2301N
0.0%
100.0%
04.04.08
17Đỗ Thị Thùy Nhi1612753003NA2001
0.0%
100.0%
04.03.07
18Bùi Hải Ninh1912752007NA2301T
0.0%
100.0%
04.05.09
19Nguyễn Thị Thu Phương1912771015NA2301A
0.0%
100.0%
04.03.07
20Nguyễn Thị Như Quỳnh1912753007NA2301N
31.91%
68.09%
150.000
21Phạm Thị Quỳnh1912771016NA2301A
0.0%
100.0%
04.04.08
22Nguyễn Hoàng Sơn1912752004NA2301T
0.0%
100.0%
04.04.08
23Sý Thầu Bảo Sơn1512753071NA2201
0.0%
100.0%
04.02.06
24Đàm Thị Minh Tâm1912771002NA2301A
0.0%
100.0%
04.04.08
25Phan Thị Thảo1912752006NA2301T
0.0%
100.0%
04.04.08
26Phạm Thị Phương Thảo1912753001NA2301N
0.0%
100.0%
04.03.07
27Bùi Thị Xuân Thùy1912771018NA2301A
0.0%
100.0%
04.04.08
28Nguyễn Anh Tiệp1912752005NA2301T
0.0%
100.0%
04.04.08
29Hoàng Thanh Trường1912752001NA2301T
0.0%
100.0%
04.03.07
30Lê Thị Thảo Vân1912771007NA2301A
0.0%
100.0%
04.04.08
31Nguyễn Thị Thùy Vân1912752002NA2301T
0.0%
100.0%
04.05.09

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
108h55 06/03/2020C2013NA23
Nói 2
Phạm Thị ThúyFriendshipNguyễn Văn Hải (3t, false)
Nguyễn Thị Như Quỳnh (3t, false)
208h55 10/04/2020C2013NA23
Nói 2
Phạm Thị ThúyFriendship(cont)
308h55 17/04/2020C2015NA23
Nói 2
Phạm Thị ThúyUnit 10: Friends and relationships
Unit 11: Health and fitnes
Nguyễn Văn Hải (3t, false)
Nguyễn Thị Như Quỳnh (3t, false)
408h55 24/04/2020C2013NA23
Nói 2
Phạm Thị ThúyUnit 11: Health and fitness
Unit 12: Leisure tim
508h55 01/05/2020C2013NA23
Nói 2
Phạm Thị ThúyUnit 12: Leisure time
Revision 1
Test 1
Nguyễn Văn Hải (3t, false)
Nguyễn Thị Như Quỳnh (3t, false)
608h55 08/05/2020C2013NA23
Nói 2
Phạm Thị ThúyUnit 13: Education
708h55 15/05/2020C2013NA23
Nói 2
Phạm Thị ThúyUnit 13: Education
Unit 14: The world of work
808h55 22/05/2020C2013NA23
Nói 2
Phạm Thị ThúyUnit 14: The world of work
Unit 15: Money
908h55 29/05/2020C2013NA23
Nói 2
Phạm Thị ThúyUnit 15: Money
1008h55 05/06/2020C2014NA23
Nói 2
Phạm Thị ThúyRevision 2
Test 2
Nguyễn Văn Hải (3t, false)
Nguyễn Thị Như Quỳnh (3t, false)
1108h55 19/06/2020C2013NA23
Nói 2
Phạm Thị ThúyUnit 16: Past experiences and stories
Unit 17: Science and technology
Nguyễn Văn Hải (3t, false)
Nguyễn Thị Như Quỳnh (3t, false)
1207h00 26/06/2020C2012NA23
Nói 2
Phạm Thị ThúyUnit 17(cont)
1308h55 26/06/2020C2013NA23
Nói 2
Phạm Thị ThúyUnit 17: Science and technology
Unit 18: Social and environmental issues

Lịch trình dự kiến