Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT26L,NQuản Trị Nhân Lực Nguyễn Thị Hoàng Đan0480vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Đào Quỳnh Anh2212408025QT2601L
25.0%
75.0%
120000
2Đinh Thị Vân Anh2212402018QT2601N
0%
100.0%
0000
3Phạm Văn Tuấn Anh2212402020QT2601N
14.58%
85.42%
70000
4Cao Vi Anh2212408002QT2601L
0%
100.0%
0000
5Phạm Văn Chuẩn2212408018QT2601L
4.17%
95.83%
20000
6Phạm Tiến Công2212402017QT2601N
6.25%
93.75%
30000
7Nguyễn Mạnh Đại Cương2212402010QT2601N
29.17%
70.83%
140000
8Đặng Nam Cường2212408008QT2601L
0%
100.0%
0000
9Nguyễn Thu Dịu2212408003QT2601L
0%
100.0%
0000
10Nguyễn Thị Phương Dung2212401015QT2601N
6.25%
93.75%
30000
11Lê Thị Duyên2212402001QT2601N
0%
100.0%
0000
12Nguyễn Khánh Duy2212408015QT2601L
0%
100.0%
0000
13Nguyễn Quang Dũng2212402008QT2601N
16.67%
83.33%
80000
14Nguyễn Thị Thùy Dương2212408001QT2601L
6.25%
93.75%
30000
15Nguyễn Thùy Dương2212408005QT2601L
0%
100.0%
0000
16Nguyễn Tùng Dương2212408026QT2601L
0%
100.0%
0000
17Nguyễn Trung Đức2212402015QT2601N
0.0%
100.0%
00000
18Nguyễn Thu Hà2212408020QT2601L
6.25%
93.75%
30000
19Đỗ Hồng Hải2212402005QT2601L
0%
100.0%
0000
20Phạm Thị Hảo2212408007QT2601L
0%
100.0%
0000
21Đoàn Thu Hằng2212402025QT2601N
0%
100.0%
0000
22Dương An Huy2212408014QT2601L
4.17%
95.83%
20000
23Phạm Sĩ Tuấn Kiệt2212402013QT2601N
2.08%
97.92%
10000
24Vũ Duy Linh2212402003QT2601N
6.25%
93.75%
30000
25Vũ Đức Long2212401009QT2601N
0%
100.0%
0000
26Nguyễn Hải Long2212402007QT2601N
6.25%
93.75%
30000
27Nguyễn Vũ Khánh Ly2212408011QT2601L
0.0%
100.0%
00000
28Nguyễn Quang Minh2212408022QT2601L
12.5%
87.5%
60000
29Bùi Thành Nam2212402014QT2601N
0%
100.0%
0000
30Trần Phương Nga2212402009QT2601N
0%
100.0%
0000
31Nguyễn Quang Phúc2212402021QT2601N
12.5%
87.5%
60000
32Nguyễn Tấn Quang2212402002QT2601N
12.5%
87.5%
60000
33Vũ Văn Quân2212402012QT2601N
6.25%
93.75%
30000
34Lã Duy Sáng2212408013QT2601L
4.17%
95.83%
20000
35Hoàng Thị Phương Thảo2212402011QT2601N
10.42%
89.58%
50000
36Lương Đức Tiến2212402024QT2601N
6.25%
93.75%
30000
37Mai Huyền Trang2212402023QT2601N
10.42%
89.58%
50000
38Hoàng Thu Trang2212408006QT2601L
0%
100.0%
0000
39Nguyễn Thu Trang2212408017QT2601L
4.17%
95.83%
20000
40Hồ Thăng Trọng2212408010QT2601L
4.17%
95.83%
20000
41Lê Minh Trúc2212408021QT2601L
10.42%
89.58%
50000
42Đỗ Hoàng Châu Uyên2212402006QT2601N
0%
100.0%
0000
43Đặng Ngọc Uyên2212402004QT2601N
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến