Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
CT-DC-VH22Anh Văn Cơ Sở 3 Nguyễn Thị Hoa01057vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Đỗ Hoàng Anh1812101004CT2201C
0%
100.0%
0000
2Nguyễn Quốc Anh1812101003CT2201C
0%
100.0%
0000
3Vũ Văn Đức1812111009CT2201M
0%
100.0%
0000
4Nguyễn Trường Giang1812111007CT2201M
0%
100.0%
0000
5Phạm Trường Giang1812102009DC2201
0%
100.0%
0000
6Đoàn Văn Hải1812102011DC2201
0%
100.0%
0000
7Nguyễn Thanh Hằng1812405001VH2201
0%
100.0%
0000
8Vũ Đức Hiếu1812111010CT2201M
0%
100.0%
0000
9Nguyễn Minh Hiếu1812102006DC2201
0%
100.0%
0000
10Đinh Trung Hiếu1812102014DC2201
0%
100.0%
0000
11Đồng Văn Hiếu1812102003DC2201
0%
100.0%
0000
12Trần Huy Hoàng1812101002CT2201C
0%
100.0%
0000
13Đào Quang Huy1812102012DC2201
0%
100.0%
0000
14Bùi Đình Khôi1812102013DC2201
0%
100.0%
0000
15Nguyễn Khánh Linh1812601003VH2201
0%
100.0%
0000
16Nguyễn Hữu Mạnh1812111011CT2201M
0%
100.0%
0000
17Đỗ Thị Minh1812112001CT2201M
0%
100.0%
0000
18Phạm Tuấn Minh1812601005VH2201
0%
100.0%
0000
19Trần Phương Tiểu My1812601002VH2201
0%
100.0%
0000
20Lê Trọng Nghĩa1812407001VH2201
0%
100.0%
0000
21Nguyễn Chí Nguyên1812111001CT2201M
0%
100.0%
0000
22Hoàng Tuấn Phúc1812101005CT2201C
0%
100.0%
0000
23Phan Minh Phú1812102007DC2201
0%
100.0%
0000
24Đặng Thế Quang1812112003CT2201C
0%
100.0%
0000
25Phạm Đức Tài1812111014CT2201M
0%
100.0%
0000
26Nguyễn Tiến Thành1812111015CT2201M
0%
100.0%
0000
27Vương Thị Thanh Trang1812601001VH2201
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
107h00 02/03/2020B1022CT-DC-VH22
Anh Văn Cơ Sở 3
Nguyễn Thị HoaUnit 1:real you
207h00 04/03/2020B1022CT-DC-VH22
Anh Văn Cơ Sở 3
Nguyễn Thị HoaUnit 1:The real you
307h00 06/03/2020B1023CT-DC-VH22
Anh Văn Cơ Sở 3
Nguyễn Thị HoaUnit 1: Real you

Lịch trình dự kiến